请输入您要查询的越南语单词:
单词
soạt
释义
soạt
砉 <象声词, 形容迅速动作的声音。>
con quạ vỗ cánh soạt một tiếng từ trên cây bay đi thẳng.
乌鸦砉的一声从树上直飞起来。 哗 <象声词。>
cửa sắt soạt một tiếng kéo sập lại.
铁门哗的一声拉上了。
刷拉 <形容迅速擦过去的短促的声音。>
大口鱼。
随便看
lập người thừa kế
lập nên
lập nên sự nghiệp
lập pháp
lập phương
lập phương án
lập quy hoạch
lập quốc
lập ra
lập riêng một phái khác
lập sổ
lập thu
lập thân
lập thêm
Lập Thạch
lập thể
lập thệ
lập thủ đô
lập trường
lập trường giai cấp
lập trường không vững
lập trường phản động
lập trận
lập tài khoản
lập tâm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/6 22:28:50