请输入您要查询的越南语单词:
单词
soạt
释义
soạt
砉 <象声词, 形容迅速动作的声音。>
con quạ vỗ cánh soạt một tiếng từ trên cây bay đi thẳng.
乌鸦砉的一声从树上直飞起来。 哗 <象声词。>
cửa sắt soạt một tiếng kéo sập lại.
铁门哗的一声拉上了。
刷拉 <形容迅速擦过去的短促的声音。>
大口鱼。
随便看
nghi trượng xuất hành
nghi trận
nghi vấn
Nghi Xuân
nghi án
nghiêm
nghiêm chỉnh
nghiêm cách
nghiêm cấm
nghiêm cẩn
nghiêm hình
nghiêm khắc
nghiêm khắc thúc giục
nghiêm khắc thực hiện
nghiêm lệ
nghiêm lệnh
nghiêm minh
nghiêm mật
nghiêm mặt
nghiêm nghị
nghiêm ngặt
nghiêm nhặt
nghiêm nét mặt
nghiêm phạt
nghiêm phụ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 15:28:34