请输入您要查询的越南语单词:
单词
lập quy hoạch
释义
lập quy hoạch
规划 <做规划。>
vấn đề xây dựng thuỷ lợi, nên lập quy hoạch tổng thể.
兴修水利问题, 应当全面规划。
随便看
mong được
mong đạt được
mong đến dự
mong đợi
mong ước
mon men
Monrovia
Montana
Mon-te-nơ
Montevideo
Montgomery
Montpelier
Morocco
Moroni
mo-rát
Mo-rô-ni
Moscow
nịt đai yên
nọ
nọc
nọc nọc
nọc ong
nọc độc rơi lại
nọi
nọn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/3 16:22:10