请输入您要查询的越南语单词:
单词
gấp rút lên đường
释义
gấp rút lên đường
赶路 <为了早到目的地加快速度走路。>
hôm nay phải ngủ sớm, sáng sớm ngày mai phải gấp rút lên đường.
今天好好睡一觉, 明天一早就来赶路。
随便看
vận động xoáy
vận động điền kinh
vập
vật
vật biểu tượng
vật bán dẫn điện
vật báu
vật báu vô giá
vật bảo đảm
vật bẩn
vật bằng giá
vật bị mất
vật bỏ đi
vật bức xạ
vật che chắn
vật che thân
vật che đậy
vật cho ta
vật chêm
vật chìm xuống đáy
vật chạm trổ
vật chất
vật chủ
vật chứa
vật chứa điện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 17:28:40