请输入您要查询的越南语单词:
单词
gấp rút lên đường
释义
gấp rút lên đường
赶路 <为了早到目的地加快速度走路。>
hôm nay phải ngủ sớm, sáng sớm ngày mai phải gấp rút lên đường.
今天好好睡一觉, 明天一早就来赶路。
随便看
níu chân
níu lấy
nò
nòi
nòi giống
nòi nào giống ấy
nòm
nòng
nòng nọc
nòng súng
nó
nóc
nóc hầm
nóc nhà
nóc vỉa
nóc xe
nói
nói buột miệng
nói bóng
nói bóng gió
nói bóng nói gió
nói bông
nói bậy
nói bậy bạ
nói bậy làm càn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/14 9:45:03