请输入您要查询的越南语单词:
单词
nóc nhà
释义
nóc nhà
顶子 <房顶。>
甍; 屋脊 <屋顶中间高起的部分。>
nóc nhà có hình phù điêu.
雕甍。
cao nguyên Pa-mia là nóc nhà thế giới. (Anh: Pamir).
帕米尔高原是世界的屋脊。 屋面 <屋顶部分的遮盖物。>
随便看
phó mộc
phóng
phóng chừng
phóng hoả
phóng hoả mù
phóng hình màu
phóng hết tầm mắt
phóng hồi
phóng khoáng
phóng lao
phóng lao thì phải theo lao
phóng lãng
phóng lên trời
phóng mạng
phóng mắt nhìn
phóng ngôn
phóng ngựa
công việc về mặt chính trị quan trọng
công việc về vẽ
công việc đồng áng
công việc ở cảng
công-voa
công và tư
công và tội
công văn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 12:35:18