请输入您要查询的越南语单词:
单词
nóc nhà
释义
nóc nhà
顶子 <房顶。>
甍; 屋脊 <屋顶中间高起的部分。>
nóc nhà có hình phù điêu.
雕甍。
cao nguyên Pa-mia là nóc nhà thế giới. (Anh: Pamir).
帕米尔高原是世界的屋脊。 屋面 <屋顶部分的遮盖物。>
随便看
cây bao
cây bo bo
cây bàng
cây bàn đào
cây bào đồng
cây bách
cây bách tán
cây bá hương
cây báng
cây bánh hỏi
cây bánh mì
cây bán hạ
cây bèo cái
cây bèo Nhật bản
cây bèo tấm
cây bìm bìm
cây bình bát
cây bí
cây bích đào
cây bí ngô
cây bí rợ
cây bí đao
cây bò
cây bò cạp
cây bò cạp đồng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 23:05:20