请输入您要查询的越南语单词:
单词
gần sát
释义
gần sát
临近 ; 切近 ; 靠近; 接近 ; 贴近 <(时间、地区) 紧紧地挨近。>
anh ấy ở trong trại điều dưỡng, gần sát bên Thái Hồ.
他住在临近太湖的一所疗养院里。
随便看
người trên
người trí tuệ
người trước hy sinh, người sau tiếp bước
người trước ngã xuống, người sau kế tục
người trước ngã xuống, người sau tiến lên
người trưởng thành
người trần
người trần tục
người trẻ tuổi
người trẻ tóc bạc
người trồng hoa
người trụ trì
người trực tiếp
người trực tổng đài
người tu hành
người tu tại gia
người tuyết
người tuần đêm điểm canh
người tài
người tài ba
người tài giỏi
người tài giỏi không được trọng dụng
người tài năng xuất chúng
người tài vẻ ngoài đần độn
người tài đức
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 2:23:11