请输入您要查询的越南语单词:
单词
gần sát
释义
gần sát
临近 ; 切近 ; 靠近; 接近 ; 贴近 <(时间、地区) 紧紧地挨近。>
anh ấy ở trong trại điều dưỡng, gần sát bên Thái Hồ.
他住在临近太湖的一所疗养院里。
随便看
cổ học
cổ họng
cổ hủ
cổi
cổ kim
cổ kim nội ngoại
cổ kim trong ngoài
cổ kính
cổ lai
Cổ Loa
cổ lật
cổ lỗ
cổ lỗ sĩ
cổ lợi
cổ lục
cổ mộ
cổn
cổng
cổng chào
cổng chính
cổng chống
cổng cung điện vua chúa
cổng của ngõ phố
cổng hoa
cổng hình vòm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 21:12:39