请输入您要查询的越南语单词:
单词
gần sát
释义
gần sát
临近 ; 切近 ; 靠近; 接近 ; 贴近 <(时间、地区) 紧紧地挨近。>
anh ấy ở trong trại điều dưỡng, gần sát bên Thái Hồ.
他住在临近太湖的一所疗养院里。
随便看
cấp củm
cấp cứu
cấp dưới
cấp dưỡng
cấp dẫn
cấp gió
cấp hai
cấp hiệu
cấp hiệu đeo ở vai
cấp hàm quan lại
cấp hành quân
cấp học
cấp I
cấp II
cấp III
cấp khắc
cấp kinh
cấp kinh phong
cấp kênh
cấp lưu dũng thoái
cấp lại
cấp lớp
cấp một
cấp nhặt
cấp nước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 7:27:25