请输入您要查询的越南语单词:
单词
mát tít
释义
mát tít
油夹; 油灰 <桐油和石灰的混合物, 用来填充器物上的缝隙。>
随便看
ám đạc
ám đạm
ám ảnh
án
án binh bất động
án chưa giải quyết
án chưa quyết
vơi
vơi đầy
Vơ-mon
vơ váo vào nhau
vơ vét
vơ vét của cải
vơ vét của dân
vơ vét của dân sạch trơn
vơ vét tài sản
vơ đũa cả nắm
vưu vật
vươn
vươn cao
vươn cổ
vươn cổ cắn người
vươn dậy
vương
Vương Bá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/13 16:58:58