请输入您要查询的越南语单词:
单词
máy bay oanh tạc
释义
máy bay oanh tạc
轰炸机 <用来从空中对地面或水上目标进行轰炸的飞机, 有装置炸弹、导弹等的专门设备和防御性的射击武器, 载重量大, 飞行距离远。>
随便看
chưa quen
chưa quyết được
chưa quyết định
chưa ráo máu đầu
thời kỳ bán phân rã
thời kỳ băng hà
thời kỳ chuyển tiếp
thời kỳ cuối
thời kỳ dậy thì
thời kỳ gián băng
thời kỳ giáp hạt
thời kỳ giữa
thời kỳ hành kinh
thời kỳ hồi phục sau khi sanh
thời kỳ hỗn mang
thời kỳ hỗn độn
thời kỳ lúa ương
thời kỳ lịch sử
thời kỳ mãn kinh
thời kỳ mới có tang
thời kỳ Nam Bắc triều
thời kỳ nước cạn
thời kỳ ra hoa
thời kỳ rụng trứng
thời kỳ sau
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 5:23:54