请输入您要查询的越南语单词:
单词
máy bay oanh tạc
释义
máy bay oanh tạc
轰炸机 <用来从空中对地面或水上目标进行轰炸的飞机, 有装置炸弹、导弹等的专门设备和防御性的射击武器, 载重量大, 飞行距离远。>
随便看
dụ quải
dụ ra để giết
dụt
dụ địch theo mình
dứa
dứa gai
dức
dức mắng
dứt
dứt bệnh
dứt bỏ
dứt chuyện
dứt khoát
dứt khoát hẳn hoi
dứt lời
dứt ra
dứt ra được
dứt sữa
dứt tình
dứt tình riêng
dứt ý
dứt đoạn
dừ
dừa
dừng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 6:50:04