请输入您要查询的越南语单词:
单词
hít thở
释义
hít thở
呼吸 <生物体与外界进行气体交换。人和高等动物用肺呼吸, 低等动物靠皮肤呼吸, 植物通过表面的组织进行气体交换。>
随便看
bán âm bán dương
bán ý thức
bán đi
bán được tiền
bán đại hạ giá
bán đảo
bán đấu giá
bán đấu giá thời xưa
bán đấu thầu
bán đắt
bán đống
bán đồ
bán đồ ký gởi
bán đổ
bán đổ bán tháo
bán đợ
bán đứt
bán ẩn bán hiện
bán ế
bán ủng hộ
báo
báo biển
báo biểu
báo bảng
báo bảng đen
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/11 7:06:39