请输入您要查询的越南语单词:
单词
bán đấu thầu
释义
bán đấu thầu
经
招标 <兴建工程或进行大宗商品交易时, 公布标准和条件, 招人承包或承买叫做招标。>
随便看
hôm sau
hôm sớm
hôm trước
hôm xưa
hôm đó
hôm ấy
hôn
hông
hôn gió
hô ngữ
hôn hít
Hô-ni-a-ra
hôn lễ
hôn muội
hôn mê
hôn môi
hôn ngu
hôn nhân
hôn phối
hôn quân
hôn sự
hôn thú
hôn thư
hôn tục
hôn ước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 20:02:47