请输入您要查询的越南语单词:
单词
bán đổ bán tháo
释义
bán đổ bán tháo
倒 <倒买倒卖。>
bán đổ bán tháo lương thực
倒粮食。
抛售 <资本家预料价格将跌或为低价格而大量卖出商品。>
倾销 <垄断资本家在市场上用低于市场价格的价格, 大量抛售商品。目的在击败竞争对手, 夺取市场, 进而垄断商品价格, 攫取高额利润。>
甩卖 <旧时商店标榜减介, 大量出售货物。>
随便看
văn tự biểu ý
văn tự bán đứt
văn tự cổ đại
văn tự hình chêm
văn tự học
văn tự mua bán đất
văn tự phiên âm
văn tự tượng hình
văn tự âm tiết
văn tự âm tố
văn tự đồ hoạ
văn uyển
văn viết
văn võ
văn võ kiêm toàn
văn võ toàn tài
văn vần
văn vật
văn vật giả tạo
văn vật nguỵ tạo
văn vẻ
văn vẻ lưu loát
văn xuôi
văn án
văn đàn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 21:36:38