请输入您要查询的越南语单词:
单词
bán đắt
释义
bán đắt
hàng bán đắt quá
东西卖得太贵了。
商
畅销 <(货物)销路广, 卖得快。> như
bán chạy
随便看
tượng đắp
tượng đồng
tượt
tạ biệt
tạ bệnh
tạc diệp
tạc dược
tạc dạ
tạch
tạch tạch
Tạc Thuỷ
tạc tượng
tạc đá
tại
tại chỗ
tại gia
tại hiện trường
tại làm sao
tại lớp
tại ngoại
tại ngũ
tại sao
tại sao không
tại thất
tại triều
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 14:10:32