请输入您要查询的越南语单词:
单词
Hòn Gai
释义
Hòn Gai
鸿基 < 越南地名。属于广宁省份。为越南最大的煤矿区>
随便看
nói quá sự thật
nói ra
nói riêng với nhau
nói rào trước đón sau
nói rõ
nói rõ cho biết
kéo cẳng
kéo cờ
kéo cờ rủ
kéo dài
kéo dài công việc
kéo dài hơi tàn
kéo dài kỳ hạn
kéo dài thời gian
kéo dài thời hạn
kéo dài tuổi thọ
kéo hơi tàn
kéo khách
kéo lê
kéo lên
kéo lại
kéo lại vốn
kéo mì
kéo neo
kéo ngoại khoa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 4:45:41