请输入您要查询的越南语单词:
单词
bánh quẩy
释义
bánh quẩy
油条 <一种油炸的面食。长条形, 多用做早点。>
油炸鬼 <油炸的面食, 有长条、圆圈等形状。有的地区也叫油鬼。>
随便看
phân đoạn
phân đàn
phân đạm
phân đất phong hầu
phân đều
phân định
phân đồng
phân đội
phân đội nhỏ
phân ưu
phây phây
phè
phèn
phèn chua
phèng
phèng la
phèng phèng
phèn phẹt
phèn sống
phèn the
phèn xanh
phèn đen
phèo
phè phè
phè phỡn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/10 13:34:45