请输入您要查询的越南语单词:
单词
vòng đu
释义
vòng đu
吊环 <一种体操器具。在架上挂两根绳, 下面各有一个环。>
随便看
tàu hàng hoá
tàu há mồm
tàu hút bùn
tàu hộ tống
tàu hủ
tàu hủ ky
tàu khách
tàu kéo
tàu liên vận quốc tế
tàu lá
tàu lái
tàu lượn
tàu lặn
tàu ngoạm bùn
tàu ngầm
tàu ngựa
tàu nhanh
tàu phá băng
tàu phá băng nguyên tử
tàu phóng ngư lôi
tàu sân bay
tàu sông
tàu thuyền
tàu thuỷ
tàu thuỷ chuyến
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/19 13:34:34