请输入您要查询的越南语单词:
单词
hôn môi
释义
hôn môi
接吻; 亲嘴 <(亲嘴儿)两个人以嘴唇相接触, 表示亲爱。>
亲吻 <用嘴唇接触(人或物), 表示亲热、喜爱。>
随便看
hẽm
hẽm núi
hẽm thông
hếch
hếch hoác
hến
hết
hết biết
hết bài này đến bài khác
hết bệnh
hết chuyện
hết chỗ
hết chỗ chê
hết chở
hết cách
hết cùng lại thông
hết cơn bĩ cực đến tuần thái lai
hết cả
hết của
cày đảo
cày đất
cày ải
cày ấp
cà ăn
cà độc dược
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 14:20:59