请输入您要查询的越南语单词:
单词
loạn
释义
loạn
乱 <没有秩序; 没有条理。>
biến loạn.
变乱。
phản loạn.
叛乱。
tránh loạn; tị nạn.
避乱。
紊 <紊乱; 纷乱。>
có trật tự không rối loạn; đâu vào đấy; có trật tự
有条不紊。
变乱 <战争或暴力行动所造成的混乱。>
古戏。
随便看
xương quạt gấp
xương rồng
xương sàng
xương sườn
xương sọ
xương sống
xương sống thắt lưng
xương sụn cuống họng
xương sụn giáp trạng
xương tai
xương tai giữa
xương to
xương trụ
xương tuỷ
xương vỏ ngoài
xương xoang mũi
xương xương
xương xốp
xương đe
xương đuôi
xương đầu
xương đỉnh
xương đỉnh đầu
xương đồng da sắt
xương ống
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/28 6:36:53