请输入您要查询的越南语单词:
单词
loại ưu
释义
loại ưu
优等 <优良的等级; 上等。>
học sinh loại ưu
优等生
随便看
lá đơn
lá đỏ
lá đối sinh
lâm
lâm biệt
lâm bệnh
lâm bồn
lâm chung
lâm chính
Lâm Cù
lâm dâm
lâm học
lâm khẩn
lâm ly
lâm môn
lâm nghiệp
lâm nguy
lâm nạn
lâm râm
lâm sàng
lâm sản
Lâm Thao
lâm thời
lâm trường
lâm trận
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 17:40:08