请输入您要查询的越南语单词:
单词
lô-gích biện chứng
释义
lô-gích biện chứng
辩证逻辑 <马克思主义哲学的组成部分, 是研究思维辩证法的科学。辩证逻辑要求人们必须把握、研究事物的总和, 从事物本体矛盾的发展、运动、变化来观察它, 把握它, 只有这样, 才能认识客观世界的本质。>
随便看
giàn đều
già nửa
giào
già tay
già trái non hạt
già trái non hột
già trước tuổi
già trẻ
giàu
giàu có
giàu có và đông đúc
giàu kinh nghiệm
giàu là họ, khó là người dưng
giàu làm kép, hẹp làm đơn
giàu lòng
giàu mạnh
giàu một ngày ba bữa, khó đỏ lửa ba lần
giàu nghèo
giàu sang
giàu sang danh giá
giàu sang quyền thế
giàu tình cảm
già vẫn tráng kiện
giày
giày bốt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/28 4:25:34