请输入您要查询的越南语单词:
单词
trấn
释义
trấn
把关 <把守关口。>
堡; 堡子 <围有土墙的城镇或乡村, 泛指村庄(多用于地名)。>
库伦 <蒙语指围起来的草场, 现多用于村镇名称。>
镇 <用武力维持安定。>
trấn thủ
镇守
ngồi trấn giữ
坐镇
镇 <行政区划单位, 一般由县一级领导。>
随便看
hình lõm
hình lăng trụ
hình lăng trụ tam giác
hình lưỡi
hình lập phương
hình lập thể
hình lồi
hình lục giác
hình minh hoạ
hình móng ngựa
hình môi
hình mũi dùi
hình mạo
hình mẫu
hình mặt bên
hình mặt cầu
hình mặt trăng
hình mờ
hình ngôi sao
hình người
hình nhi hạ học
hình nhi thượng học
hình nhiều cạnh
hình nhân
hình như
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/12 14:26:04