请输入您要查询的越南语单词:
单词
sót lại
释义
sót lại
残存 <未被消除尽而保存下来或剩下来。>
đầu Đông, trên cây còn sót lại mấy chiếc lá khô
初冬, 树上还残存几片枯叶。 残留 <部分地遗留下来。>
trong đầu anh ấy vẫn còn sót lại quan niệm cũ (lỗi thời)
他头脑中残留着旧观念。
随便看
ti-vi
ti vi màu
ti-vi màu
tiêm
tiêm chủng
tiêm mao
tiêm mao trùng
tiêm mạch máu
tiêm nhiễm
tiêm thuốc
tiêm tĩnh mạch
tiêm tất
tiêm động mạch
tiên
tiên chỉ
tiên cô
tiên cảnh
tiên cốt
Tiên Du
tiên dược
tiên giác
tiên giới
tiên hiền
tiên hạc thảo
tiên hạ thủ vi cường
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 0:33:48