请输入您要查询的越南语单词:
单词
sót lại
释义
sót lại
残存 <未被消除尽而保存下来或剩下来。>
đầu Đông, trên cây còn sót lại mấy chiếc lá khô
初冬, 树上还残存几片枯叶。 残留 <部分地遗留下来。>
trong đầu anh ấy vẫn còn sót lại quan niệm cũ (lỗi thời)
他头脑中残留着旧观念。
随便看
nải
nản
nản chí
nản chí ngã lòng
nản lòng
nản lòng thoái chí
nảy
nảy lên
nảy lòng tham
nảy mầm
nảy nở
nảy ra
mặt giầy
mặt giời
mặt gương lồi
mặt gương phản chiếu
mặt hàng
mặt hướng về
mặt hầm hầm
mặt hứng nước
mặt khác
mặt kính
mặt kính đồng hồ
mặt lưng
mặt lưng mặt vực
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/25 15:05:57