请输入您要查询的越南语单词:
单词
sót lại
释义
sót lại
残存 <未被消除尽而保存下来或剩下来。>
đầu Đông, trên cây còn sót lại mấy chiếc lá khô
初冬, 树上还残存几片枯叶。 残留 <部分地遗留下来。>
trong đầu anh ấy vẫn còn sót lại quan niệm cũ (lỗi thời)
他头脑中残留着旧观念。
随便看
bần phạt
bần sĩ
bần thần
bần tiệm
bần tiện
bần tiện chi giao bất khả vong
bần tăng
bần đạo
bầu
bầu bí
bầu bí thương nhau
bầu bĩnh
bầu bạn
bầu bậu
bầu bằng phiếu
bầu chủ
bầu cử
bầu cử phụ
bầu cử trực tiếp
bầu dục
bầu giời
bầu gánh
bầu hồ lô
bầu khí quyển
bầu không khí
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/26 20:44:22