请输入您要查询的越南语单词:
单词
súng lục
释义
súng lục
撸子 <小手枪。>
枪 <口径在2厘米以下, 发射枪弹的武器, 如手枪、步枪、机关枪等。>
手枪 <单手发射的短枪。按构造可以分为自动式和半自动式, 用于近距离射击。>
左轮 <转轮手枪的一种, 装子弹的轮能从左侧甩出来, 所以叫左轮。>
随便看
giống người
giống người Mông Cổ
giống người Mông-gô-lô-ít
giống nhau
giống như
giống như cũ
giống như hệt
giống như in
giống như khuôn đúc
giống như lột
giống như thật
giống như trên
giống như đúc
giống nòi
giống rau dền
giống thật mà là giả
giống trung
giống tốt
giống y
giống y như thật
giống ăn thịt
giống độc
giống đực
giống đực giống cái
giồi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/7 2:33:54