请输入您要查询的越南语单词:
单词
cướp cô dâu
释义
cướp cô dâu
抢亲 <一种婚姻风俗, 男方通过抢劫女子的方式来成亲。也指抢劫妇女成亲。>
随便看
phim nhựa
phim nói
phim nổi
phim phóng sự
phim thời sự
phim toàn sắc
phim truyền hình
phim truyện
phim trắng
phim trắng đen
phim tài liệu
phim võ thuật
phim âm bản
phim đen
phim đèn chiếu
phim ảnh
phi mậu dịch
phin
phi ngựa
phi nhanh
phinh phính
phinh phỉnh mặt heo
phi nhân
rậm tốt
rận
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 10:47:05