请输入您要查询的越南语单词:
单词
súng trường
释义
súng trường
步枪 <步兵用的一种枪, 枪管比较长, 有效射程约4000米。>
súng trường bán tự động
半自动步枪
长枪 <枪筒长的火器的统称, 包括步枪、马枪、卡宾枪等。>
来复线 <膛线。>
随便看
ấp a ấp úng
ấp trứng
ấp xóm
ấp yêu
ấp úng
ấp ủ
ấp ủ trong lòng
ấp ứ
ất
ất bảng
ấu
ấu học
ấu nhi
ấu niên
ấu thơ
ấu thể
ấu trùng
ấu trùng bọ dừa
ấu trùng có lông
ấu trùng có đuôi
ấu trùng ruồi nhặng
ấu trùng sán
ấu trùng sống dưới nước
ấu trùng thiên ngưu
ấu trùng tằm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/26 12:51:57