请输入您要查询的越南语单词:
单词
vào tròng
释义
vào tròng
入彀 <唐太宗在端门看见新进士鱼贯而出, 高兴地说, '天下英雄入吾彀中。矣(见于《唐摭言·述进士》)'彀'是使劲张弓, '彀中'指箭能射及的范围。比喻受人牢笼, 由他操纵。>
上当; 上钩; 入套; 上圈套 <受骗吃亏。>
随便看
lỡ độ đường
lợ
lợi
lợi bất cập hại
lợi bốn tám, hại năm tư
lợi cho
lợi cho địch hại cho ta
lợi danh
lợi dụng
lợi dụng cơ hội
lợi dụng sơ hở
lợi dụng tất cả mọi dịp
lợi dụng tổng hợp
lợi dụng điểm yếu uy hiếp người khác
lợi hại
lợi hại tương quan
lợi kỷ
lợi lộc
lợi nguyên
lợi nhuận
lợi nhuận cao
lợi nhuận siêu ngạch
lợi nhuận và thuế
lợi nhuận đồng đều
lợi nhà ích nước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 4:58:11