请输入您要查询的越南语单词:
单词
bán hạ
释义
bán hạ
药
半夏 <植物名。天南星科半夏属, 一年或多年生草本。白色球状地下茎。叶子有长柄, 开黄绿色花。其块茎皮黄肉白, 根可入药, 生食有毒, 内服须制用。可做止咳剂﹑袪痰剂和止吐剂。或称为"和姑"。>
随便看
sào huyệt bọn cướp
sào huyệt địch
sào phơi quần áo
sào phơi đồ
sào tre
sào trúc
sá
sá bao
sách
sách bài giải
sách bài tập
sách bách khoa về kiến thức chung
sách báo
sách bìa cứng
sách bìa mỏng
sách bìa trắng
sách bìa đỏ
sách bình luận tranh
sách bị thất lạc
sách chép tay
sách cổ
sách cổ điển
sách dạy nấu ăn
sách dạy đánh cờ
sách dẫn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 20:35:37