请输入您要查询的越南语单词:
单词
cho qua
释义
cho qua
罢了 <用在分句或句子末, 表示容忍, 有勉强放过暂不深究的意思; 算了。>
放行 <(岗哨、海关等)准许通过。>
miễn thuế cho qua
免税放行
开绿灯 <比喻准许做某事。>
không thể cho qua những sản phẩm không đủ tiêu chuẩn xuất hiện trên thị trường.
不能給不合格产品上市开绿灯。
随便看
năm xưa
năm ánh sáng
năm âm
năm đó
năm đói
năm đói kém
năm được mùa
năm đầu
năm ấy
năn
năng
năng hạch
năng khiếu
năng khiếu bẩm sinh
năng lượng
năng lượng cao
năng lượng cơ giới
năng lượng hoá học
năng lượng hạt nhân
năng lượng liên kết
năng lượng mặt trời
năng lượng nguyên tử
năng lượng thiên nhiên
năng lực
năng lực của lứa tuổi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 2:13:17