请输入您要查询的越南语单词:
单词
cho qua
释义
cho qua
罢了 <用在分句或句子末, 表示容忍, 有勉强放过暂不深究的意思; 算了。>
放行 <(岗哨、海关等)准许通过。>
miễn thuế cho qua
免税放行
开绿灯 <比喻准许做某事。>
không thể cho qua những sản phẩm không đủ tiêu chuẩn xuất hiện trên thị trường.
不能給不合格产品上市开绿灯。
随便看
anh hồn
anh khoá
anh khoá nghèo
anh không ra anh, em không ra em
anh kiệt
anh kết nghĩa
anh linh
anh liệt
anh lùn xem hội
anh minh
anh mít anh xoài
anh mù dắt anh loà
Anh ngữ
anh nhi
anh nông dân
anh quân
Anh Quốc
anh ruột
anh rể
anh ta
anh thư
anh thạch
anh thảo
anh trai
anh trai và chị dâu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/12 7:43:09