请输入您要查询的越南语单词:
单词
giản hoá nét chữ Hán
释义
giản hoá nét chữ Hán
简化汉字 <简化汉字的笔画, 如把'禮'简化为'礼', '動'简化为'动'。同时精简汉字的数目, 在异体字里选定一个, 不用其余的, 如在'勤、懃'里选用'勤'不用'懃', 在'劫、刧、刦'里选用'劫'不用'刧、刦'。>
随便看
tình quê
tình riêng
tình si
tình sâu
tình sâu mãi mãi
tình sâu nghĩa nặng
tình sử
tình thoại
tình thâm
tình thân ái
tình thú
tình thơ ý hoạ
tình thư
tình thương
tình thật
tình thế
tình thế bế tắc
tình thế căng thẳng
tình thế khó khăn
tình thế nguy hiểm
tình thế nguy kịch hết phương cứu vãn
tình thế trói buộc
tình thế xấu
tình thực
tình tiết
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/6 15:43:18