请输入您要查询的越南语单词:
单词
giản đơn
释义
giản đơn
简单; 简; 约 <结构单纯; 头绪少; 容易理解、使用或处理。>
giản đơn khái quát.
简单扼要。
biện pháp giản
đőn.
简易办法。
简要 <简单扼要。>
简易 <简单而容易; 设施不完备的。>
随便看
truy tìm tang vật
truy tìm đến ngọn nguồn
truy tưởng
truy tầm
truy tận gốc
truy tặng
truy tố
truy vấn
truy xét
truy xét buôn lậu
truy điệu
truy đuổi
truy đến cùng
truy đến tận gốc
truyền
truyền bá
truyền báo
truyền bá tiếng tăm
truyền bóng
truyền chân
truyền chất độc
xây dựng cơ bản
xây dựng cơ sở tạm thời
xây dựng gia đình
xây dựng kinh đô
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/18 13:06:22