请输入您要查询的越南语单词:
单词
nơi phát sinh
释义
nơi phát sinh
发祥地 <原指帝王祖先兴起的地方, 现用来指民族、革命、文化等起源的地方。>
随便看
hưu
hưu bổng
hưu chiến
hưu dưỡng
hưu nhàn
hưu quan
hưu san
hưu thích
hưu trí
hư vinh
hư việc nhiều hơn là thành công
hư và thực
hư vô
hư văn
hư vị
hư vọng
hư đốn
hư đời
hương
hương Ben-zô-in
hương bộ
hương canh
hương chính
hương chức
Hương Cảng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 3:19:42