请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhà cao nước xối
释义
nhà cao nước xối
高屋建瓴 <在屋顶上用瓶子往下倒水(建:倾倒; 领:盛水的瓶子), 形容居高临下的形势(见于《史记·高祖本级》)。>
随便看
ích lợi
ích mẫu
ích quốc lợi dân
ích trùng
ích-xì
ít
ít biết
ít bữa
ít chút
ít chú ý
ít có
ít dùng đến
ít gì
ít gặp
ít hôm
ít hôm nữa
ít hơn
ít học
ít khi
ít khách
ít lâu
ít lâu nữa
ít lãi
ít lưu ý
ít lắm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/11 11:18:14