请输入您要查询的越南语单词:
单词
American Samoa
释义
American Samoa
美属萨摩亚岛 <美属萨摩亚南太平洋斐济东北部的一个非自治的美国领土, 包括萨摩亚群岛的东部岛屿。从1899年起美国开始管理美属萨摩亚, 这组岛屿中最大的岛屿在图退拉的帕果帕果, 为领地首府。人口70, 260 (2003)。>
随便看
xương mu
xương mu bàn chân
xương mác
Xương Môn
xương mềm
xương mỏ ác
xương ngoài
xương ngón chân
xương ngón tay
xương người
xương người chết
xương ngắn
xương ngực
xương quay
xương quạt gấp
xương rồng
xương sàng
xương sườn
xương sọ
xương sống
xương sống thắt lưng
xương sụn cuống họng
xương sụn giáp trạng
xương tai
xương tai giữa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 14:51:42