请输入您要查询的越南语单词:
单词
American Samoa
释义
American Samoa
美属萨摩亚岛 <美属萨摩亚南太平洋斐济东北部的一个非自治的美国领土, 包括萨摩亚群岛的东部岛屿。从1899年起美国开始管理美属萨摩亚, 这组岛屿中最大的岛屿在图退拉的帕果帕果, 为领地首府。人口70, 260 (2003)。>
随便看
nhà Kim
nhà kinh doanh
nhà kinh tế học
nhà kiếng trồng hoa
nhà kiến trúc
nhà kính
nhà kề
nhà kỹ nghệ
nhà kỹ thuật
nhà lao
nhà Liêu
nhà luật học
nhà làm quan
nhà lành
nhà lương thiện
nhà lầu
nhàm
nhàm chán
nhàm tai
nhà mái bằng
nhà máy
nhà máy hiệu buôn
nhà máy hầm mỏ
nhà máy năng lượng nguyên tử
nhà máy quân giới
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/20 21:29:47