请输入您要查询的越南语单词:
单词
buồn bực
释义
buồn bực
腌臜; 懊恼 <(心里)别扭; 不痛快。>
烦躁 <烦闷急躁。>
buồn bực không yên
烦躁不安。
劳神 <耗费精神。>
闷气 <郁结在心里没有发泄的怨恨或愤怒。>
闹情绪 <因工作、学习等不合意而情绪不安定, 表示不满。>
忧烦; 忧闷; 郁闷; 郁悒 <忧愁烦恼。>
buồn bực trong lòng.
心中忧闷
buồn bực không vui
郁闷不乐
giải toả nỗi buồn bực trong lòng.
排解胸中郁闷
随便看
bầu trời cao
bầu trời mênh mông
bầu trời quang đãng
bầu trời sao
bầu trời xanh
bầu tâm sự
bầu đoàn thê tử
bầy
bầy hầy
bầy người nguyên thuỷ
bầy nhầy
bầy tôi
bầy đàn thê tử
bẩm
bẩm báo
bẩm chất
bẩm cáo
bẩm lạy
bẩm mệnh
bẩm sinh
bẩm thụ
bẩm trình
bẩm tính
bẩm tấu
bẩn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/15 8:31:58