请输入您要查询的越南语单词:
单词
cho thêm
释义
cho thêm
饶 <另外添。>
Cô ấy xin chủ sạp cho thêm một quả táo, bà chủ đồng ý rồi.
她让摊主多饶她一个苹果, 摊主答应了。
随便看
suy thoái
suy tim
suy trước tính sau
suy trắc
suy tính
suy tính cá nhân
suy tôn
suy tôn khâm phục
suy tưởng
suy vi
suy vong
suy xét
suy xét đoán định
suy đi nghĩ lại
suy đoán
suy đoán chủ quan
suy đoán lô-gích
suy đồi
suân pháp
suông sẻ
suý
suýt
suýt nữa
suýt nữa thì được
suýt xảy ra tai nạn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/8 2:14:33