请输入您要查询的越南语单词:
单词
a-mi-nô-pi-rin
释义
a-mi-nô-pi-rin
氨基比林 <药名, 有机化合物, 分子式C13H17ON3, 无色或白色的结晶, 无味。解热、镇痛作用很强, 治头痛、关节痛、月经痛等症。也叫匹拉米洞。(英aminopyrine)。>
随便看
không ra hồn
không ra hồn ra dáng
không ra hồn ra dáng gì cả
không ra khỏi nhà
không ranh giới
không ra thể thống gì
không riêng
không rãnh
không rét mà run
không rõ
không rõ lắm
không rõ ràng
bừa bàn tròn
bừa bãi
bừa bịt
bừa bộn
bừa cào
bừa cỏ
bừa luống trốc
bừa phẳng
bừa phứa
bừa răng
bừa răng cong
bừa răng thẳng
bừa san
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/4 23:12:05