请输入您要查询的越南语单词:
单词
chung sống
释义
chung sống
同居 <指夫妻共同生活。也指男女双方没有结婚而共同生活。>
相处; 相与; 共处 <彼此生活在一起; 彼此接触来往, 互相对待。>
sống với nhau rất tốt; chung sống hoà hợp.
相处得很好。
chung sống hoà bình
和平共处。
随便看
truyền khẩu
truyền kinh
truyền kinh nghiệm
truyền kỳ
truyền lại
truyền lại đời sau
truyền lệnh
truyền lực
truyền miệng
truyền máu
truyền nghề
truyền ngôi
truyền nhanh
truyền nhiễm
truyền nhiệt
truyền nhân
truyền nước biển
truyền nọc độc
truyền phiếu
truyền phấn
truyền rộng
truyền tay nhau đọc
truyền thanh
truyền thuyết
truyền thuyết ít ai biết đến
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 9:54:05