请输入您要查询的越南语单词:
单词
chung sống
释义
chung sống
同居 <指夫妻共同生活。也指男女双方没有结婚而共同生活。>
相处; 相与; 共处 <彼此生活在一起; 彼此接触来往, 互相对待。>
sống với nhau rất tốt; chung sống hoà hợp.
相处得很好。
chung sống hoà bình
和平共处。
随便看
buôn ngồi
buôn nước bọt
buôn phấn bán son
buôn thua bán lỗ
buôn thúng bán bưng
buôn thúng bán mẹt
buôn thầu
buôn tranh bán cướp
buôn đi bán lại
buôn đi bán về
Bu-đa-pét
Buốc-ki-na Pha-xô
buốt
buốt cóng
buốt răng
buồi
buồm
buồm cánh én
buồm câu
buồm cưu
buồm diêu
buồm gấm
buồm hoàng
bận bịu
bận bịu kiếm ăn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 10:26:09