请输入您要查询的越南语单词:
单词
chung sống
释义
chung sống
同居 <指夫妻共同生活。也指男女双方没有结婚而共同生活。>
相处; 相与; 共处 <彼此生活在一起; 彼此接触来往, 互相对待。>
sống với nhau rất tốt; chung sống hoà hợp.
相处得很好。
chung sống hoà bình
和平共处。
随便看
thề ước
thể
thể bán lưu
thể bị động
thể chai
thể chương hồi
thể chất
thể chế
thể chữ
thể chữ in
thể chữ Liễu
thể chữ Lệ
thể chữ Nhan
thể chữ tục
thể chữ đen
thể chữ đậm nét
thể cách
thể cầu xin
thể cộng đồng
thể diện
thể diện quốc gia
thể dục
thể dục buổi sáng
thể dục chuyên ngành
thể dục dụng cụ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 16:03:04