请输入您要查询的越南语单词:
单词
chung sống
释义
chung sống
同居 <指夫妻共同生活。也指男女双方没有结婚而共同生活。>
相处; 相与; 共处 <彼此生活在一起; 彼此接触来往, 互相对待。>
sống với nhau rất tốt; chung sống hoà hợp.
相处得很好。
chung sống hoà bình
和平共处。
随便看
áo bông
áo bông liền mũ
áo bảo hộ lao động
áo bọc pháo
áo bố
áo che mưa
áo chiếc
áo choàng
áo choàng không tay
áo choàng ngắn
áo choàng đơn
áo chui đầu
áo chẽn
áo chế
áo cà sa
áo cánh
áo cánh chẽn
áo cánh dơi
áo có số
áo cô dâu
áo cưới
áo cối
áo cộc
áo da
áo dài
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 20:10:28