请输入您要查询的越南语单词:
单词
hiền hậu
释义
hiền hậu
慈 <和善。>
hiền hậu nhân từ.
心慈 手软。
惇 <敦厚; 笃厚。>
厚道; 厚 <待人诚恳, 能宽容, 不刻薄。>
con người hiền hậu; cư xử chân thành.
为人厚道。
ông ấy là người hiền hậu.
他是个厚道人。 厚实 <忠厚诚实。>
朴厚 <朴实厚道。>
淑 <温和善良; 美好。>
người con gái hiền hậu.
淑女。 温润
<
温和。>
随便看
chiến sĩ áo trắng
chiến sử
chiến sự
chiến thuyền
chiến thuật
chiến thuật chia cắt bộ đội nhỏ
chiến thuật cài răng lược
chiến thuật miệng túi
chiến thuật một điểm hai mặt
chiến thuật tam mãnh
chiến thuật tam tam chế
chiến thuật tinh thần
chiến thuật tiêu thổ
chiến thuật vườn không nhà trống
chiến thuật đột phá
chiến thư
chiến thắng
chiến thắng trở về
chiến thời
chiến tranh
chiến tranh Bắc phạt
chiến tranh chính nghĩa
chiến tranh cách mạng ruộng đất
chiến tranh cách mạng trong nước lần thứ ba
chiến tranh cách mạng trong nước lần thứ hai ở Trung Quốc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 16:07:34