请输入您要查询的越南语单词:
单词
hiền hậu
释义
hiền hậu
慈 <和善。>
hiền hậu nhân từ.
心慈 手软。
惇 <敦厚; 笃厚。>
厚道; 厚 <待人诚恳, 能宽容, 不刻薄。>
con người hiền hậu; cư xử chân thành.
为人厚道。
ông ấy là người hiền hậu.
他是个厚道人。 厚实 <忠厚诚实。>
朴厚 <朴实厚道。>
淑 <温和善良; 美好。>
người con gái hiền hậu.
淑女。 温润
<
温和。>
随便看
bà thông gia
bà trẻ
bàu
bàu ao
bàu hói
bàu mươm
bà vãi
bà vú
bà xã
bệnh hen
bệnh hiểm nghèo
bệnh ho
bệnh hoa liễu
bệnh ho dị ứng
bệnh ho lao
bệnh hoài nghi
bệnh hoại huyết
bệnh hoạn
bệnh huyết thanh
bệnh hình thức
bệnh hại
bệnh hấp tấp
bệnh hậu sản
bệnh hết thuốc chữa
bệnh học
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/19 22:32:31