请输入您要查询的越南语单词:
单词
bán âm
释义
bán âm
半音 <音乐上把八度音划分为十二个音, 两个相邻之间的音程叫半音。>
随便看
giới ước
giờ
giờ Bắc kinh
giờ chuẩn
giờ chuẩn của một nước
giờ chính quyền
giờ chót
giờ chết
giờ công
giờ cơm
giờ dạy học
giờ dần
giờ dậu
giờ giải lao
giờ giấc
giờ GMT
giờ gốc
giờ hành chánh
giờ học
giờ Hợi
giời
giời leo
giời tru đất diệt
giờ khắc
giờ làm việc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/26 14:28:39