请输入您要查询的越南语单词:
单词
phiêu bạt giang hồ
释义
phiêu bạt giang hồ
闯江湖 <旧时指奔走四方, 流浪谋生, 从事算卦、表演杂耍、卖药治病等职业。>
走江湖 <指四方奔走, 靠武艺杂技或医卜星相谋生。>
随便看
loại mới
loại ngôn ngữ
loại người
loại nhiều chân
loại nhỏ
loại nào
loại suy
loại sách phổ cập
loại sơn lót
loại thuế
loại thường
loại thợ
loại trừ
loại trừ nhau
loại tốt nhất
loại vừa
loại xoàng
loại xấu
loại đặc biệt
loại ưu
loạn
loạn binh
loạn dâm
loạn dân
loạng choạng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/23 14:24:07