请输入您要查询的越南语单词:
单词
người kiệt sức, ngựa hết hơi
释义
người kiệt sức, ngựa hết hơi
人困马乏 <形容体力疲劳不堪(不一定有马)。>
随便看
cái giũa
cái giũa bẹt
cái giản
cái giần
cái giỏ
cái go
cái gài
cái gáo
cái gáy
cái gì
cái gì cũng sợ
cái gì gọi là
cái gì là
cái gói
cái gông
cái gùi
cái gút
cái gương
cái gầu
cái gậy
cái gọi là
cái gối
cái hàng
cái hũ chìm
cái hốt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/12 22:37:21