请输入您要查询的越南语单词:
单词
người kiệt sức, ngựa hết hơi
释义
người kiệt sức, ngựa hết hơi
人困马乏 <形容体力疲劳不堪(不一定有马)。>
随便看
mạch môn
mạch mắc rẽ
mạch mỏ
mạch nghĩ
mạch nha
mạch nhảy
mạch núi
mạch nước
mạch nước ngầm
mạch phản ứng
mạch phụ
mạch rẽ
mạch suy nghĩ
mạch sống
mạch thoát
mạch tĩnh điện
mạch tượng
mạch tắt
mạch tổ hợp
mạch vào
mạch vòng
mạch văn
mạch xung
mạch áp
mạch điện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/25 23:14:22