请输入您要查询的越南语单词:
单词
bãi bóng
释义
bãi bóng
球场 <球类运动用的场地, 如篮球场、足球场、网球场等。其形式大小根据各种球类的要求而定。>
随便看
Gia Lâm
gia lễ
giam
Gia-mai-ca
giam chân
giam công
giam cấm
giam cầm
giam giữ
giam hãm
giam lỏng
giam ngắn hạn
giam ngục
giam phiếu
giam thất
gia môn
gia mẫu
gian
gian dâm
gian dối
giang
giang biên
Giang Bắc
gia nghiêm
gia nghiệp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/16 0:55:54