请输入您要查询的越南语单词:
单词
bã bọt mép
释义
bã bọt mép
徒费口舌 <浪费言词, 无济于事。>
nói với nó chỉ tổ bã bọt mép thôi.
跟他说也只是徒费口舌。
随便看
bóng da
bóng dáng
bóng gió
bóng gậy
bóng hai cực
bóng hình
bóng hơi
bóng hồng
bóng loáng
bóng láng
bóng lăn
bóng lưng
bóng lưởng
bóng lẫy
bóng lộn
bóng ma
bóng mát
bóng mặt trời
bóng mịn
bóng mờ
bóng nguyệt
bóng người
bóng ngược
bóng nhim
bóng nhoáng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 13:24:05