请输入您要查询的越南语单词:
单词
nước mắt cá sấu
释义
nước mắt cá sấu
鳄鱼眼泪 <西方古代传说, 鳄鱼吞食人畜, 一边吃, 一边掉眼泪。比喻坏人的假慈悲。>
随便看
hân hoan
hân hoan vui mừng
hân hạnh
hân hạnh chiếu cố
hân hạnh đến thăm
hâu
hây hây
hây hẩy
hãi
hãi hùng
hãi hùng khiếp vía
hãm
hãm chân
hãm hiếp
hãm hại
hãm lương
hãm lạnh
hãm máy
hãm tiết canh
hãm trà
hãm trận
hãm tài
hãm vận
hãn chỉ
hãn cách
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/1 15:50:09