请输入您要查询的越南语单词:
单词
hãm hại
释义
hãm hại
构陷; 搆陷 <定计陷害, 使别人落下罪名。>
坑; 坑害; 坑蒙 <用狡诈, 狠毒的手段使 人受到损害。>
hãm hại người.
坑人。
cô ấy bị người ta hãm hại.
她被人坑了。
迫害 <压迫使受害。(多指政治性的)。>
中伤 <诬蔑别人使受损害。>
cố ý hãm hại
恶意中伤。
陷; 陷害 <设计害人。>
vu khống hãm hại
诬陷。
随便看
chất đồng vị
chất độc
chất độc hoá học
chất độc hại
chất ẩm
chất ủ men sinh nhiệt
chấu
chấy
chấy hoá
chầm
chầm chậm
chầm chặp
chầm vầm
chần
chần chần chừ chừ
chần chờ
chần chừ
chần chừ không bước tới
chần chừ không tiến bước
chần ngần
chần thức ăn
chần tái
chần vần
chầu
chầu bà
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 19:30:19