请输入您要查询的越南语单词:
单词
xấc láo
释义
xấc láo
骄纵 <骄傲放纵。>
调皮; 没有礼貌; 不服教诲 <不驯顺; 狡猾不易对付。>
随便看
đau đầu
đau đầu nhức óc
đau đớn
đau đớn thê thảm
đau đớn trong lòng
đau đớn tưởng niệm
đau đớn tận cùng
đau ốm
đay
đay nghiến
đay vụn
đay đổ
đa âm
đa đa
đe
đe doạ
đe doạ hạt nhân
đe doạ vũ khí hạt nhân
đe hoa
đe hình
đem
đem bán
đem danh lợi mua chuộc lòng người
đem gác xó
đem in
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 13:21:53