请输入您要查询的越南语单词:
单词
xảy ra sự cố
释义
xảy ra sự cố
出岔子 <发生差错或事故。>
tôi sớm biết thế nào cũng xảy ra sự cố.
我早知道要出漏子。
máy móc phải bảo dưỡng tốt, sẽ tránh được xảy ra sự cố.
机器要保养好, 免得出毛病。 出漏子 <出岔子又作"出漏子"。>
出毛病 <出差错; 出故障; 出事故。>
出事; 发事 <发生事故。>
毛病 <指器物发生的损伤或故障, 也比喻工作上的失误。>
随便看
ngào
ngào ngạt
ngà răng
ngàu
ngà voi
ngày
ngày 15
ngày 1 tháng 10
ngày 1 tháng 5
ngày 30 tết
ngày 7-1 âm lịch
ngày ba tháng tám
ngày bình yên
ngày canh
ngày chính
ngày chẵn
ngày chủ nhật
ngày càng
ngày càng lụn bại
ngày càng sa sút
ngày càng xuống cấp
ngày càng xấu đi
ngày càng đi lên
ngày cá tháng tư
ngày công
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 9:10:48