请输入您要查询的越南语单词:
单词
xảy ra
释义
xảy ra
发生; 奏; 起 <原来没有的事出现了; 产生。>
có sự cố; xảy ra tai nạn
发生事故。
来 <(问题, 事情)发生; 来到。>
xảy ra vấn đề rồi.
问题来了。
来者 <到来的人或物。>
历时 <(事情)经过时日。>
临头 <(为难或不幸的事情)落到身上。>
随便看
bảng danh mục
bảng dấu hiệu đi đường
bảng ghi chép
bảng ghi chép tạm thời
bảng giá
bảng giới thiệu sơ lược
bảng giờ tàu chạy
bảng gỗ nhỏ
bản ghi nhớ
bảng hiệu
bảng hướng dẫn sử dụng
bản giao hưởng
bản giấy nến
bảng khai
bảng khen
bảng kê
bảng kê hàng
bảng kẽm
bảng kịch
bảng liệt kê
bảng lô-ga-rít
bảng lảng
bảng lỗ cắm
bảng lỗ lãi
bảng món ăn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/13 2:54:01