请输入您要查询的越南语单词:
单词
không thể nhịn được
释义
không thể nhịn được
叵耐 <不可容忍(多见于早期白话)。也作叵奈。>
忍无可忍 <要忍受也没法儿忍受。>
随便看
gian quyệt
gian tham
gian thương
gian thần
gian truân
gian trá
gian tà
gian tân
gian tình
gian tặc
gian tế
gian xảo
gian xảo dối trá
gian ác
Gia Nã Đại
gia nô
gian đảng
gia nương
giao
giao ban
giao binh
giao bái
giao bóng
giao bôi
giao bạch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/17 14:13:34