请输入您要查询的越南语单词:
单词
không thể nào
释义
không thể nào
不得 <用在动词后面, 表示不可以或不能够。>
随便看
gian nan và nguy hiểm
gian ngoan
gian ngoài
gian nguy
gian nhà
lan truyền
lan truyền nhanh chóng
lan tràn
lan trắng
lan xạ
lan đến
lao
Lao Cai
lao công
lao công khổ tứ
lao cần
lao da
lao dịch
lao dịch phục vụ quân đội
lao dịch địa tô
lao hạch
lao họng
lao khổ
lao lung
lao luyện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 6:07:12