请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 không thể thiếu
释义 không thể thiếu
 必不可少 <绝对需要的。>
 thực phẩm là thứ không thể thiếu của con người.
 食品是人人必不可少的。 必需 <一定要有的; 不可少的>
 than, sắt là nguyên liệu không thể thiếu để phát triển công nghiệp
 煤铁等是发展工业所必需的原料 短不了; 少不了 <不能缺少。>
 người không thể thiếu nước được
 人短不了水
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 7:00:50