请输入您要查询的越南语单词:
单词
không thể thiếu
释义
không thể thiếu
必不可少 <绝对需要的。>
thực phẩm là thứ không thể thiếu của con người.
食品是人人必不可少的。 必需 <一定要有的; 不可少的>
than, sắt là nguyên liệu không thể thiếu để phát triển công nghiệp
煤铁等是发展工业所必需的原料 短不了; 少不了 <不能缺少。>
người không thể thiếu nước được
人短不了水
随便看
thông thống
thông tin
thông tin hữu tuyến
thông tin liên lạc
thông tri
thông trắng
thông tuệ
thông tài
thông tàu thuyền
thông tín
thông tính
thông tín viên
thông tư
thông tấn
thông tấn xã
thông tệ
thông tỏ ngõ ngàng
thông tục
thông với
thông xe
thông xưa hiểu nay
thông xưng
thông điện
thông điệp
thông đuôi ngựa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/29 16:01:54