请输入您要查询的越南语单词:
单词
không thể thiếu
释义
không thể thiếu
必不可少 <绝对需要的。>
thực phẩm là thứ không thể thiếu của con người.
食品是人人必不可少的。 必需 <一定要有的; 不可少的>
than, sắt là nguyên liệu không thể thiếu để phát triển công nghiệp
煤铁等是发展工业所必需的原料 短不了; 少不了 <不能缺少。>
người không thể thiếu nước được
人短不了水
随便看
sợ đông sợ tây
sục
sục sôi nghĩa khí
sục sôi ngất trời
sục sạo
sụn
sụn lá mía
sụn nhẫn
sụn đệm cột sống
sụp xuống
sụp đổ
sụp đổ hoàn toàn
sụt
sụt giá
sụt ký
sụt lùi
sụt lở
sụt sùi
sụt xuống
sủa
sủa trăng
sủi
sủi tăm
sủng
sủng ái
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/9 4:59:38