请输入您要查询的越南语单词:
单词
không thể thiếu
释义
không thể thiếu
必不可少 <绝对需要的。>
thực phẩm là thứ không thể thiếu của con người.
食品是人人必不可少的。 必需 <一定要有的; 不可少的>
than, sắt là nguyên liệu không thể thiếu để phát triển công nghiệp
煤铁等是发展工业所必需的原料 短不了; 少不了 <不能缺少。>
người không thể thiếu nước được
人短不了水
随便看
vùng
vùng an toàn
vùng biên cương
vùng biên giới
vùng biển
vùng biển chủ quyền
vùng biển quốc gia
vùng biển quốc tế
vùng biển tự do
vùng biển xa
vùng bắc cổ
vùng bị tạm chiếm
vùng cao nguyên
vùng cao áp
vùng châu thổ
vùng chăn nuôi
vùng căn cứ giáp ranh các tỉnh
vùng cấm
vùng cận đông
vùng duyên hải
vùng dậy
vùng dậy đuổi theo
vùng giao tranh
vùng giải phóng
vùng giải phóng cũ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 7:00:50