请输入您要查询的越南语单词:
单词
sủi tăm
释义
sủi tăm
方
开锅 <锅中液体煮沸。>
củi bị ẩm cháy không mạnh, đốt cả buổi trời rồi mà nước trong nồi vẫn không sủi tăm.
柴湿火不旺, 烧了半天还没开锅。
随便看
bằng phẳng
bằng phẳng rộng rãi
bằng sa
bằng sứ
bằng sữa
bằng thừa
bằng trắc
bằng tuổi
bằng tốt nghiệp
bằng vai
bằng vai phải lứa
bằng vào
bằng đường miệng
bằng được
bằng đầu
bằng địa
bẳm gan
bẳn
bẳn gắt
bẳn tính
bẵm tợn
bẵng
Bặc
bặm
bặm trợn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 18:25:30